Với khát vọng vươn lên là thương hiệu Việt hàng đầu trên thị trường, chiếm trọn niềm tin của Khách hàng và đối tác, Tập đoàn Hải Âu (Hải Âu Group) luôn nỗ lực vươn lên và bứt phá mạnh mẽ, lấy Khách hàng làm trung tâm của mọi kế hoạch phát triển, lấy chất lượng hàng hóa, dịch vụ làm chìa khóa thành công, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và xã hội.
1. Cắt dây buộc và tháo ván gỗ bên ngoài thùng carton. Mở thùng carton, loại bỏ miếng xốp và túi bọc. (Lưu ý: Trong quá trình vận chuyển không để nghiêng thiết bị quá 45 độ)
2. Tháo vỏ xi lanh để kiểm tra tất cả linh phụ kiện gồm cả danh sách đóng gói bên trong.
3. Loại bỏ các tấm panel trên/dưới ở phía sau của thiết bị để kiểm tra động cơ bên trong, dây truyền động, máy nén khí và các bộ phận khác có bị nới lỏng do vận chuyển không. Nếu phát hiện bất thường, liên hệ với đại lý bán hàng ngay.
(Lưu ý: Để lắp ráp hoặc tháo rời các tấm panel, bạn có thể chèn một cờ lê đầu cắm vào nút rãnh bên, dùng lực để nới lỏng hay thắt chặt)
4. Gắn máy khuấy và tay cầm lấy kem vào máy như hình A, B.
5. Gắn phần chứa nước thừa như hình C
6. Kiểm tra nhãn ở mặt sau của thiết bị để đảm bảo điện áp phù hợp với nguồn điện địa phương cung cấp.
7. Để đảm bảo an toàn, nối đất ở dưới mặt sau của máy theo như hình D.
Lưu ý: Dây màu vàng xanh, có logo.
Hình A
Hình B
Hình C
Hình D
II. MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY LÀM KEM
1. Nhiệt độ xung quanh thấp nhất: 10°C, cao nhất 40°C.
2. Nhiệt độ hỗn hợp làm kem thấp nhất cho phép: 5°C, nhiệt độ hỗn hợp làm kem cao nhất cho phép: 40°C.
3. Lắp đặt máy nơi thông thoáng, thường xuyên làm sạch bụi trên bình ngưng.
4. Lắp đặt máy mặt sau cách tối thiểu 80cm và 30cm ở hai mặt bên để cho dòng khí lạnh và khí nóng tản ra được, đảm bảo việc tái ngưng tụ.
Lưu ý: Khởi động máy cùng hệ thống làm lạnh sau 4 tiếng.
III. KẾT NỐI ĐIỆN
Xác định thông số kỹ thuật của tất cả các dây nối tùy thuộc công suất điện yêu cầu. Tất cả các dây trong máy đã được kết nối đúng cách trước khi giao hàng. Kết nối ổ cắm với nguồn điện đảm bảo ổn định.
Lưu ý: Tất cả đường dây, phích cắm, ổ điện phải phù hợp tiêu chuẩn điện Quốc gia.
IV. YÊU CẦU VỀ CẤP ĐIỆN
Điện áp định mức không được quá cao hoặc quá thấp. Nếu không, đèn báo (màu đỏ) sẽ nhấp nháy, chuông cảnh báo sẽ kêu và các linh kiện làm lạnh sẽ ngưng hoạt động.
V. ĐIỀU KIỆN LÀM LẠNH
1. Thiết bị không làm lạnh khi thiếu trục khuấy trong xi lanh.
2. Không làm lạnh được khi xi lanh chứa nước.
SƠ ĐỒ CẤU TẠO SẢN PHẨM
1. Làm sạch
– Dưới chế độ chờ, nhấn nút “LÀM SẠCH”
– Khi đang ở chế độ chờ, nhấn nút “LÀM LẠNH”
2. Làm lạnh
Khi đang ở chế độ chờ, nhấn nút “LÀM LẠNH” để vào chế độ làm lạnh: đèn báo làm lạnh sáng, máy kêu bíp một lần; các động cơ khuấy, máy nén khí, động cơ quạt sẽ bắt đầu chạy và màn hình LCD sẽ hiển thị thông tin của động cơ khuấy.
3. Làm xốp
Khi đang ở chế độ chờ, nhấn nút “LÀM XỐP”: đèn chỉ thị máy bơm không khí sáng nhưng máy chưa vận hành; ở chế độ làm sạch hay làm lạnh, nhấn nút tạo độ xốp: đèn báo khí vào sẽ nhấp nháy và máy bắt đầu vận hành.
4. Điều chỉnh độ cứng
Dưới chế độ làm lạnh, nhấn nút “” “” để điều chỉnh độ cứng của kem. Nhấn nút “” một lần độ cứng sẽ tăng lên 0,1. Bấm nút “”, độ cứng sẽ giảm 0,1. Khi giá trị độ cứng lớn, việc tạo kem sẽ khó hơn. Khi giảm giá trị này kem mềm và dễ tạo hơn.
5. Sản lượng kem
Số liệu sẽ được ghi lại tự động sau khi một cây kem thành phẩm rời khỏi máy.
CÁCH SỬ DỤNG MÁY LÀM KEM HẢI ÂU
1. Chuẩn bị hỗn hợp làm kem trong 15 phút trước khi đổ vào hai xi lanh trên đỉnh thiết bị làm kem.
2. Kết nối máy với nguồn điện và vào chế độ chờ. Nhấn nút “Làm Sạch” để máy chạy khoáng ba đến năm phút. Lúc này, giữ tay cầm để đổ hỗn hợp làm kem trước khi đổ chúng trở lại xi lanh để ngăn chặn việc đóng băng nước khi mở xả hỗn hợp làm kem.
Lưu ý: Hỗn hợp làm kem được chuẩn bị theo đúng tỷ lệ quy định của hãng bột làm kem.
3. Nhấn nút “Làm Lạnh” để máy vào chế độ làm lạnh: ” ▼ ” ” ▲ ” để điều chỉnh độ cứng mong muốn của kem.
Lưu ý: Bạn nên quan sát giá trị độ cứng hiện tại trên màn hình LCD ở chế độ làm sạch trước đó. Ví dụ, nếu độ cứng hiện thời là 2.2, thiết lập độ cứng cho kem ở khoảng 3.5 và 5.0. Nếu giá trị độ cứng hiện 3.5, thiết lập độ cứng giữa mức 4.5 và 5.5.
4. Khi độ cứng của kem đạt được giá trị như cài đặt, máy sẽ ngừng chạy và tự động về chế độ chờ; Thời gian tái khởi động tự động sau khi máy dừng và chờ có thể được thay đổi trong khoảng ba đến chín phút. Tại thời điểm này, bạn có thể nhấn chọn thời gian để thiết lập thời gian truớc khi chu kỳ tiếp theo bắt dầu. Nhấn nút một lần, thời gian sẽ tăng thêm một phút, hệ thống sẽ trở lại ba phút bằng cách nhấn phím một lần nữa.
Lưu ý: Những ngày nắng nóng, máy làm kem phù hợp để thiết lập chu trình trong khoảng thời gian ngắn hơn và trong những ngày lạnh, thời gian dài được ưa chuộng sử dụng.
5. Đặt ốc quế hoặc cốc bên dưới đầu van xả và nhấn xuống để kem đi ra. Thả tay cầm để đóng van xả lại.
LÀM SẠCH VÀ BẢO TRÌ
I. LÀM SẠCH XI LANH
Khi máy làm kem tạm nghỉ hoạt động, các xi lanh của máy sẽ được làm sạch và khử trùng, để đảm bảo sức khỏe của người tiêu dùng cũng như kéo dài tuổi thọ của các bộ phận cấu thành thiết bị.
1. Nhấn chọn phím “Làm Sạch” để loại bỏ lượng kem bên trong xi lanh bằng cách nhấn phím này một lần nữa để dừng máy.
2. Thêm nước nóng và một lượng chất khử trùng vừa phải vào xi lanh.
3. Nhấn nút “Làm Sạch” để khuấy chất lỏng trên trong khoảng 5 phút trước khi xả.
4. Lặp lại các bước làm sạch trên với nước nóng khoáng 2-3 lần rồi dừng máy.
5. Tắt nguồn điện, tháo rời các thành phần để làm sạch:
Tháo bốn phím trên mặt bên của van mở. Lần lượt tháo các phần khác: pin, tay cầm, thanh van, vòng đệm. Tháo bộ phận khuấy khỏi xi lanh làm lạnh. Làm sạch tất cả các bộ phận đã được tháo rời. Thay thế bằng bộ phận linh kiện khác trong trường hợp có xảy ra hư hại.
Lắp lại các bộ phận máy theo thứ tự ngược lại.
II. LÀM SẠCH THÂN MÁY
Để đảm bảo sạch sẽ và không hư hại đến mẫu mã nguyên bản, bạn nên sử dụng một khăn ấm để loại bỏ bụi bẩn khỏi thân máy. Hãy chắc chắn không dùng nước rửa, có thể khiến máy bị hư.
III. LÀM SẠCH BÌNH NGƯNG TỤ
Sau khi hoạt động một thời gian nhất định, bình ngưng sẽ bị bụi bẩn bao phủ, có thể dẫn đến việc tỏa nhiệt kém và giảm hiệu suất làm lạnh. Bởi vậy, bình ngưng cần được làm sạch sau mỗi hai tháng. Bạn nên làm sạch bằng quy trình và dụng cụ chuyên dụng. Hãy chắc chắn ngắt điện trước khi lau chùi máy. Thận trọng trong việc làm sạch để tránh làm hỏng bộ phận vậy.
IV. ĐIỀU CHỈNH BĂNG TẢI
Sau khi hoạt động trong một thời gian nhất định, các băng tải của hệ thống khuấy có thể bị dãn ra. Do vậy, vành dai của băng tải nên được điều chỉnh kịp thời bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Hãy chắc chắn cắt điện trước khi tiến hành điều chỉnh. Nếu đai băng tải còn lỏng lẻo sau khi điều chỉnh, bạn nên thay thế chiếc mới có đặc điểm kỹ thuật tương tự.
XỬ LÝ SỰ CỐ
STT
Sự cố
Nguyên nhân
Giải pháp
1
Máy không hoạt động
Dây điện kết nối không đúng
Kiểm tra dây điện và kết nối nó đúng cách
Dây điện không được kết nối
Kiểm tra đường dây và nối lại đúng cách
Chức năng chuyển đổi bị đóng
Bật công tác chức năng
Có vấn đề ở phích cắm hoặc dây chuyển đổi chức năng
Kiểm tra phích cắm và dây điện
Sai lỗi với bảng PCB
Thay thế bằng PCB
2
Chức năng làm sạch không làm việc
Các dây có thể đã bị nới lỏng
Kết nối lại dây điện bị hỏng
Động cơ điện dung bị vỡ hỏng
Thay hoặc sửa chữa động cơ
Công tắc bị vỡ
Thay thế công tắc
3
Máy nén không làm việc
Điện áp thấp
Kiểm tra điện áp của nguồn điện
Công tắc bị vỡ
Thay thế công tác
Sai lỗi với bảng PCB
Thay thế bảng PCB
Trục trặc bộ phận điện dung
Thay thế điện dung
Máy nén bị vỡ hỏng
Thay thế máy nén
4
Máy nén không chạy
Các dây chuyển đổi chức năng có thể bị lỏng
Nối lại dây chuyển đổi chức năng
Sai lỗi với bảng PCB
Thay thế bảng PCB
5
Không làm lạnh
Rò rỉ chất làm lạnh
Sửa chữa phần rò rỉ
Các tụ bị chặn
Làm sạch tụ
Quạt máy không chạy
Sửa hoặc thay quạt
6
Tuột đai băng tải
Đai băng tải quá lỏng
Điều chỉnh độ căng đai hoặc thay thế các vành đai
Có vấn đề ở bộ phận giảm tốc
Sửa chữa hoặc thay thế bộ giảm tốc
Xi lanh bị đông và trục khuấy bị vỡ
Thay trục khuấy
7
Không có kem ra van xả
Xi lanh hết huyền phù
Bổ sung huyền phù vào xi lanh
Việc xả kem và tạo bông xốp bị chặn
Kéo ống tạo xốp và làm sạch
Tỷ lệ hỗn hợp huyền phù sai
Chuẩn bị lại huyền phù
8
Kem kém xốp
Ống tạo độ xốp không được đưa vào trong
Lắp lại ống tạo xốp
Không bật chế độ tạo xốp
Bật công tắc tạo xốp
9
Kem quá mềm
Tỷ lệ hỗn hợp làm kem sai
Chuẩn bị lại hỗn hợp làm kem
Độ cứng không được thiết lập đúng cách
Thiết lập Iại độ cứng
Động cơ hiện ở quá cao
Sửa chữa thay thế động cơ
10
Kem quá cứng
Quá nhiều nước trong thành phần
Chuẩn bị lại hỗn hợp làm kem
Độ cứng không được thiết lập đúng cách
Thiết lập lại độ cứng
11
Rò rỉ
Rò rỉ xảy ra do ổ cắm van
Thay thế các vòng đệm của van xả
Rò rỉ xảy ra do thanh van
Thay thế các vòng đệm của thanh van
Rò rỉ xảy ra do ổ cắm lỏng
Thay thế các vòng đệm của van xả
Đệm trục khuấy bị hỏng
Thay thế vòng đệm
12
Màn hình LCD bị lỗi
Lỗi bảng PCB
Thay bảng PCB
Phích cắm lỏng
Kiểm tra phích cắm
13
Thiếu các ký tự trên màn hình LCD
Màn hình LCD bị hư
Thay màn hình LCD
14
Sau khi làm kem, động cơ điện tiếp tục chạy, máy nén ngừng chạy
Các điểm tiếp xúc của công tắc bị dính
Sửa chữa hoặc thay thế bộ chuyển đổi
15
Động cơ điện không chạy và không có kem ở van xả
Bộ chuyển đổi bị hư
Sửa chữa hoặc thay thế bộ chuyển đổi
16
Trục khuấy vỡ
Nó không xảy ra dưới tình huống bình thường, ngoại trừ các tình huống bất thường sau đây:
– Có quá nhiều nước trong huyền phù còn xi lanh bị đông lạnh.
– Trong quá trình làm sạch, nút làm lạnh bị ấn xuống do nhầm lẫn để nước chạy vào trong máy làm lạnh.
Thay thế trục khuấy
SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN
Tham khảo các thông số kỹ thuật và tính chất của chất làm lạnh cụ thể được ghi trên nhãn.
Lưu ý: N, N1, L1 — Động cơ cấp điện. N2, L2 — Kiểm soát nguồn điện (12V). PC-A, PC-B là những bảng mạch. M1 — Máy nén. M2 — Quạt động cơ. M3 — Động cơ khuấy. YV1, YV2 — Van điện từ. S1 — Công tắc. F1 — Cầu chì. RU1, RU2, RU3, RU4 — Rơ le. PE, PE1, PE2, PE3 — Nền đất. C1, C2, C3, C4 — Điện dung. PT — Lớp giữ nhiệt.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY LÀM KEM TƯƠI HẢI ÂU HAK 323L
1. Sơ Đồ Cấu Tạo Máy : (Hình.1)
1) Thân chính 2) Nắp thùng chứa nguyên liệu 3) Nắp trên
4) Ống trong thông tắt kem 5) Ống ngoài thông tắt kem 6) Bo mạch điều khiển
7) Nút chặn 8) Tay cầm 9) Gioăng đơn
10) Gioăng đôi 11) Thanh ngang 12) Bu lông khối
13) Ốc vít mặt ốp 14) Mặt ốp lấy kem 15) Vít sao của đệm O
16) Gioăng khuôn kem 17) Khuôn kem 18) Cờ lê vít hình sao
19) Gioăng mặt ốp 20) Khay hứng chống rò rỉ nguyên liệu 21) Trục khuấy
22) Vị trí đấu dây tiếp địa
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY LÀM KEM TƯƠI HẢI ÂU HAK 323L
1. Sơ Đồ Cấu Tạo Máy : (Hình.1)
1) Thân chính
2) Nắp thùng chứa nguyên liệu
3) Nắp trên
4) Ống trong thông tắt kem
5) Ống ngoài thông tắt kem
6) Bo mạch điều khiển
7) Nút chặn
8) Tay cầm
9) Gioăng đơn
10) Gioăng đôi
11) Thanh ngang
12) Bu lông khối
13) Ốc vít mặt ốp
14) Mặt ốp lấy kem
15) Vít sao của đệm O
16) Gioăng khuôn kem
17) Khuôn kem
18) Cờ lê vít hình sao
19) Gioăng mặt ốp
20) Khay hứng chống rò rỉ nguyên liệu
21) Trục khuấy
22) Vị trí đấu dây tiếp địa
Hình 1
2. Bảng điều khiển (Hình.2)
Bảng điều khiển
Màn hình hiển thị
Chú ý
Môi trường sử dụng
Nhiệt độ môi trường:10℃~38℃。
Độ ẩm tương đối:55%~85%。
Nguồn Điện
Vui lòng lắp đặt dây nối đất theo tiêu chuẩn an toàn điện quốc gia. Diện tích mặt cắt của dây nối đất không được nhỏ hơn 1mm².
Sử dụng kết nối nguồn điện theo tiêu chuẩn an toàn, bao gồm kết nối dây dẫn và thiết bị điện được chấp nhận.
Đảm bảo nguồn điện của máy có bảo vệ mạch và chống rò rỉ điện.
Điện một pha là 220V/50HZ. Dải điện áp là từ 198V đến 242V.
3. Lắp Đặt
Máy nên được sử dụng trong nhà. Máy phải được đặt trên mặt đất phẳng, khô và vững chắc. Xung quanh máy trong phạm vi 500mm không có nguồn nhiệt nào vượt quá 70℃.
Khoảng cách giữa máy và tường hoặc giữa máy và các vật thể khác được thể hiện trong Hình 3. Lỗ vào và ra của bộ ngưng tụ phải được giữ thông thoáng. Không nên có bất kỳ vật cản nào xung quanh máy.
Đối với máy có phanh xe đẩy, để tránh di chuyển trong quá trình vận hành, vui lòng khóa phanh xe đẩy sau khi đặt máy vào vị trí sử dụng. (Chỉ áp dụng cho một số mẫu máy)
Hình 3
4. Vận Hành
Để đảm bảo an toàn, máy phải được vận hành hoặc giám sát bởi những nhân viên có trình độ, có đủ kiến thức về an toàn đối với thiết bị điện và cơ khí, cũng như nắm vững các yêu cầu đặc biệt của máy.
Sản phẩm từ máy là thực phẩm trực tiếp. Người vận hành cần phải hiểu rõ về vệ sinh an toàn thực phẩm và có chứng chỉ y tế được cấp bởi cơ quan quản lý vệ sinh của chính quyền địa phương và tuân thủ các quy định của pháp luật.
Quy trình vận hành phải đáp ứng yêu cầu vệ sinh. Các dụng cụ hỗ trợ, thùng chứa và vật liệu vệ sinh đã được khử trùng (mũ, khẩu trang, găng tay, v.v.) phải được sử dụng và sử dụng đúng cách.
Kiểm Tra Máy
Sau khi lắp đặt tất cả các phụ kiện, để đảm bảo tất cả các chức năng trong trạng thái tốt, trước khi sản xuất, cần thực hiện một bài kiểm tra vận hành cần thiết cho các chức năng của máy
Nhấn nút LÀM SẠCH, động cơ khuấy hoạt động và thiết bị truyền động sẽ kéo theo trục khuấy, do đó trục khuấy hoạt động. Nhấn nút TẮT MÁY, động cơ khuấy sẽ dừng lại.
Nhấn nút TỰ ĐỘNG, máy sẽ chuyển sang chế độ làm lạnh. Đầu tiên, động cơ khuấy hoạt động, sau 30 giây, máy nén và quạt ngưng tụ sẽ hoạt động. Có không khí nóng thoát ra từ cửa ra của giàn nóng, nhiệt độ trong khoang giàn lạnh giảm nhanh chóng, sẽ có lớp tuyết bám trong khoang giàn lạnh sau 1 phút. Nhấn nút TẮT MÁY, máy sẽ dừng hoạt động.
Lưu ý:
Vui lòng tháo trục khuấy ra khi kiểm tra máy mà không có nguyên liệu. Thời gian kiểm tra không nên kéo dài quá 3 phút. Việc kiểm tra máy trong thời gian dài mà không có nguyên liệu sẽ khiến băng hình thành trong bồn làm lạnh và gây hư hỏng nghiêm trọng cho máy
An Toàn
Chú ý
Không thể tránh khỏi việc máy bị rung lắc trong quá trình vận chuyển. Vui lòng để máy không hoạt động ít nhất 24 giờ trước khi vận hành.
Giữ máy tránh ánh nắng mặt trời và nguồn bức xạ nhiệt độ cao.
Cảnh Báo
Để đảm bảo an toàn, máy phải được vận hành bởi nhân viên đã được đào tạo, những người hiểu rõ đầy đủ các yêu cầu vận hành đặc biệt của máy.
Nếu máy gặp sự cố hoặc dây cáp bị hư hỏng, phải được sửa chữa hoặc thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ, hoặc một người có trình độ tương đương để tránh nguy hiểm.
Nếu máy không được sử dụng trong thời gian dài, vui lòng ngắt nguồn điện và xả hết nước trong ống mềm cấp nước.
Giữ máy luôn sạch sẽ. Vệ sinh các nguyên liệu thừa để tránh phụ kiện bị gỉ sét.
Hãy cẩn thận khi mở và đóng nắp trên để tránh bị thương ở tay..
Không sử dụng vòi nước để làm sạch bất kỳ bộ phận nào bên trong máy..
Đối với máy làm kem tươi có ba hương vị, không được chỉ vận hành một bồn làm lạnh hoặc cho nguyên liệu kem vào một khoang chứa nguyên liệu và nguyên liệu khác vào các khoang chứa còn lại..
Nguy Hiểm
Không chạm vào phích cắm điện hoặc công tắc khi da bạn còn ẩm ướt, hoặc khi bạn đang đeo găng tay ướt hoặc mặc quần áo ướt.
Không vận hành máy nếu máy chưa được nối đất đúng cách.
Không thực hiện bảo trì máy trước khi ngắt nguồn điện.
5. Vận chuyển và bảo quản
Trong quá trình vận chuyển, không được để máy bị va đập, nghiêng quá 45 độ hoặc bị rung lắc mạnh.
Máy nên được lưu trữ ở nơi có nhiệt độ môi trường từ -15℃ đến 55℃ và độ ẩm tương đối không vượt quá 85%. Đồng thời, máy cần được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời và mưa.
Khu Vực Bảo Trì
Khu vực bảo trì, mở 2 tấm lắp hông máy (hoặc các lắp khác của máy).
Khu vực bảo trì chỉ nên được vận hành bởi nhân viên đã được đào tạo và có trình độ chuyên môn.
6. Vệ sinh máy
Vệ sinh máy trước khi làm kem
Dùng tay vặn ốc vít mặt ốp theo hướng ngược chiều kim đồng hồ (hoặc dùng cờ lê vặn bốn bu lông)
Vệ sinh 2 khoang, bồn làm lạnh, trục khuấy, ống thông tắc kem và nắp đậy khoang chứa nguyên liệu bằng nước tẩy rửa đạt tiêu chuẩn vệ sinh, bàn chải hoặc khăn lau.
Đặt mặt ốp lấy kem vào nước tẩy rửa đạt tiêu chuẩn vệ sinh ở điểm b, sau đó đẩy và kéo mỗi tay cầm từ 2 đến 3 lần. Tháo thanh ngang ở tay cầm, rút từng trục pít tông của mặt ốp lấy kem và vệ sinh mặt ốp lấy kem cùng các trục pít tông. Sau khi làm sạch, đặt chúng vào máy tiệt trùng trong 3-5 phút và rửa lại bằng nước sạch. Bôi dầu ăn lên vòng quanh gioăng trục pít tông. Lắp lại mặt ốp lấy kem và các trục pít tông như ban đầu..(Xem hình 4, 5)
Hình 4
Hình 5
Lưu ý: Không làm sạch máy bằng nước nóng có nhiệt độ trên 40 độ C. Nếu không, các phụ kiện niêm phong bên trong máy sẽ bị hư hỏng.
Vệ sinh máy sau khi làm kem
Đổ nước sạch vào khoang chứa nguyên liệu. Nhấn nút LÀM SẠCH, đèn LÀM SẠCH sẽ sáng; làm cho trục khuấy hoạt động trong khoảng 3 phút. Khi phần kem còn lại trong bồn làm lạnh đã tan, kéo tay cầm ở mặt ốp lấy kem và xả nước. Sau đó lặp lại các bước trên vài lần. Khi việc vệ sinh hoàn tất, nhấn nút TẮT MÁY, máy sẽ dừng hoạt động.
Vệ sinh mặt ốp lấy kem.
Lặp lại các bước a và c trong phần Vệ sinh máy trước khi làm kem
7. Vận hành máy
7.1. Khởi động
Kết nối nguồn điện, sau đó đèn báo sẽ hiển thị nhiệt độ của các phễu và bồn làm lạnh (Hai số đầu bên trái là nhiệt độ của các khoang chứa nguyên liệu, trong khi hai số bên phải là nhiệt độ của các bồn làm lạnh). Ví dụ, nếu đèn báo hiển thị 12-2, có nghĩa là nhiệt độ của phễu là 12℃ trong khi nhiệt độ của bồn làm lạnh là -2℃.
Cắm hai ống thông tắc kem vào lỗ xả của các phễu tương ứng.
Đổ hỗn hợp kem tươi đã chuẩn bị vào hai phễu. Mực nguyên liệu làm kem tươi không nên cao hơn lỗ trên cùng của ống ngoài. Vặn chặt ống ngoài sao cho các lỗ trên cùng của ống trong và ống ngoài trùng với nhau, sau đó các lỗ dưới cùng sẽ hoàn toàn mở ra. Hỗn hợp kem tươi có thể chảy vào bồn làm lạnh qua các lỗ dưới cùng. (Hình 6)
Hình 6
Khi hỗn hợp kem tươi chảy vào bồn, sau khoảng 3 phút, nhấn nút TỰ ĐỘNG và khởi động động cơ khuấy. Sau khoảng 30 giây, máy nén sẽ khởi động và máy sẽ vào chế độ CHẠY. Lúc này, đèn báo sẽ hiển thị tỷ lệ tiến độ làm kem theo phần trăm. Khi đèn báo hiển thị FINE, kem đã sẵn sàng. Kéo tay cầm và kem tươi ngon sẽ được xả ra.
Nhấn nút TẮT MÁY khi cần dừng sản xuất. Sau đó, đèn báo sẽ tắt và máy sẽ dừng sản xuất.
Dựa vào tốc độ xả kem, điều chỉnh ống ngoài của ống thông tắc kem để kiểm soát trạng thái mở của các lỗ dưới cùng. Lúc này, không khí và hỗn hợp kem tươi sẽ cùng đi vào bồn làm lạnh và hiệu ứng kem mềm, xốp tuyệt vời sẽ được tạo ra.
7.2. Xả, đặt lại tự động & vận hành liên tục
Khi máy hiển thị “FINE”, kéo bất kỳ tay cầm nào của mặt ốp lấy kem, động cơ khuấy sẽ được khởi động, và kem trong bồn làm lạnh sẽ được xả ra. Kem xả ra từ bên trái và bên phải của mặt ốp lấy kem có màu đơn và được làm từ nguyên liệu trong bồn làm lạnh bên trái và bên phải tương ứng. Kem xả ra ở giữa có màu đôi và được làm từ nguyên liệu trộn lẫn trong cả hai bồn làm lạnh..
Lưu ý: Khi một phần kem tươi được xả ra, lượng nguyên liệu trong bồn làm lạnh sẽ giảm. Nếu lượng nguyên liệu quá ít, sẽ xuất hiện tiếng ồn bất thường trong bồn làm lạnh. Thậm chí, trục khuấy có thể bị hư hỏng. Trong trường hợp này, hãy kiểm tra xem các lỗ dưới cùng của 2 ông thông tắc kem có bị tắc nghẽn hoặc chưa mở đầy đủ hay không.
Khi kem tươi đạt độ cứng đã cài đặt, đèn báo sẽ hiển thị FINE và máy sẽ dừng tự động. Sau khoảng 5 phút, máy sẽ tự khởi động lại. Trong thời gian này, nếu cần tiếp tục sản xuất, nhấn nút TỰ ĐỘNG (hoặc kéo tay cầm của mặt ốp lấy kem), máy sẽ bắt đầu sản xuất ngay lập tức..
Lưu ý: Mẫu HAK 322L được thiết kế cho sản xuất gián đoạn, tức là sau khi một lượng kem tươi nhất định được xả ra từ bồn làm lạnh, máy sẽ cần vài phút để làm lạnh trước khi sẵn sàng xả mẻ tiếp theo. (Thời gian này phụ thuộc vào lượng chất làm lạnh của từng mẫu máy)
7.3. Cài đặt độ cứng của kem tươi
Nguyên tắc điều chỉnh độ cứng như sau:
Trước khi giao hàng, độ cứng của kem đã được cài đặt theo công thức của chúng tôi. Nếu sử dụng công thức khác, cần phải cài đặt lại độ cứng.
Cài đặt độ cứng được chia thành 20 mức, từ điểm 01 đến điểm 20. Số càng lớn, kem tươi càng cứng.
Nhấn nút TỰ ĐỘNG trong 10 giây, đèn báo sẽ hiển thị điểm đang làm việc và nhấp nháy, ví dụ như 1-01. Một điểm sẽ được tăng lên nếu nhấn nút +. Một điểm sẽ được giảm xuống nếu nhấn nút –. Khi cài đặt hoàn tất, sau 10 giây, đèn báo sẽ hiển thị “LƯU” và thoát ra.
c.Nếu bạn muốn thay đổi điểm, vui lòng thay đổi sau khi máy đã vận hành được một phút. Nếu không, hiệu quả điều chỉnh độ cứng sẽ bị ảnh hưởng.
7.4. Chức năng bảo quản của máy làm kem tươi
Khi máy ở trạng thái TỰ ĐỘNG, máy sẽ tự động làm lạnh nguyên liệu trong các khoang chứa nguyên liệu, đưa nguyên liệu đến một nhiệt độ thấp nhất định và giữ tươi.
Khi máy không ở chế độ sản xuất trong một thời gian ngắn và vẫn còn một ít nguyên liệu kem chưa sử dụng, nhấn nút BẢO QUẢN NGUYÊN LIỆU, máy sẽ tự động giữ nguyên liệu trong các khoang chứa nguyên liệu và bồn làm lạnh luôn tươi mới.
7.5. Chức năng đèn báo nguyên liệu thấp
Đèn đơn báo ít nguyên liệu
Khi nguyên liệu trong các phễu không đủ, đèn báo sẽ hiển thị -CL-. Đồng thời, còi sẽ kêu mỗi 20 giây để nhắc nhở người dùng bổ sung nguyên liệu kịp thời. Tình trạng sản xuất của máy không bị ảnh hưởng.
7.6. Bộ đếm và đèn báo kem tươi
a. Khi máy ở trạng thái TỰ ĐỘNG, kéo tay cầm, và máy sẽ đếm một lần. (Con số sẽ dao động từ 000 đến 999.)
b. Tiếp tục nhấn nút TỰ ĐỘNG trong 10 giây, đèn báo sẽ hiển thị 1-XX và nhấp nháy. Tiếp tục nhấn nút TỰ ĐỘNG ba lần nữa, đèn báo sẽ hiển thị 4-XXX. XXX sẽ hiển thị số lượng kem đã được xả ra. (Khi đèn báo đạt 999, máy tính sẽ quay lại giá trị 0. Nói cách khác, máy tính sẽ bắt đầu lại.)
c. Nếu không có hành động nào trên các nút trong 10 giây, đèn báo sẽ hiển thị SAVE và thoát. Lúc này, trạng thái trước sẽ được giữ lại.
8. Bảo trì
1) Vệ sinh bụi bẩn trên bộ giàn nóng mỗi nửa năm một lần. Nếu không, hiệu quả làm lạnh sẽ bị ảnh hưởng.
2) Quy trình vệ sinh
① Ngắt nguồn điện của máy.
② Dùng tuốc nơ vít tháo vít khóa ở lắp hông của cửa xả khí của bộ ngưng tụ. Sau đó, tháo lắp hông ra..
③ Dùng bàn chải loại bỏ bụi đã tích tụ trên bộ ngưng tụ.
Lưu ý:
① Không làm sạch phần giữa các cánh quạt bằng vật nhọn hoặc các vật dụng kim loại khác.
② Nếu bụi khó làm sạch, vui lòng yêu cầu sự trợ giúp từ dịch vụ bảo trì làm lạnh chuyên nghiệp.
Vui lòng tham khảo bản vẽ điện được dán trên nắp của hộp điện.
9. Khắc phục sự cố
Sự cố
Nguyên nhân
Phân tích
Cách xử lý
Hỏng hệ thống làm lạnh
A. Máy nén không hoạt động.
A. Bộ khởi động hoặc tụ điện bị hỏng.
B. Máy nén hoặc bảng điều khiển bị hỏng.
C. Điện áp nguồn quá thấp hoặc tiết diện dây cáp nguồn quá nhỏ, gây sụt áp.
*A.B. Thay thế các linh kiện bị hỏng.
*C. Tăng tiết diện của dây cáp và nâng công suất của nguồn điện.
B. Hệ thống làm lạnh bị tắc nghẽn do đá hoặc vật thể lạ
Độ ẩm hoặc vật thể lạ xâm nhập vào hệ thống.
*Loại bỏ độ ẩm và vật thể lạ khỏi hệ thống làm lạnh..
C. Rò rỉ chất làm lạnh.
Hệ thống làm lạnh không được kín đúng cách.
*Sau khi kiểm tra vị trí rò rỉ, tiến hành sửa chữa, hút chân không hệ thống và nạp lại chất làm lạnh
D. Van tiết lưu không được điều chỉnh đúng cách.
Van tiết lưu không được điều chỉnh đúng cách hoặc bị hỏng
*Điều chỉnh lại van tiết lưu hoặc thay thế nó.
Đèn báo hiển thị FINE, nhưng kem không đủ cứng.
A. Dòng điện của động cơ lớn hơn giá trị cài đặt trước
A. Đường kính ngoài của trục khuấy bị giãn nở.
B. Điện áp quá cao.
C. Tụ điện của động cơ khuấy bị hỏng.
*A. Làm nhỏ đường kính ngoài của trục khuấy.
B. Tăng độ cứng của kem bằng cách điều chỉnh núm độ cứng.
C. Thay động cơ khuấy hoặc tụ điện.
B. Điều chỉnh độ cứng không đúng cách.
Độ cứng được cài đặt quá thấp.
Điều chỉnh núm độ cứng sang mức cứng hơn
Rò rỉ nguyên liệu hoặc nước.
A. Rò rỉ tại khối cổ trục.
A. Gioăng trục pít tông hoặc gioăng cao su giữa trục khuấy và khối cổ trục bị hỏng ống dẫn nguyên liệu.
B. Các bu lông cố định của khối cổ trục xả không được siết chặt hoặc lắp đặt không đúng cách.
A. Thay gioăng cao su ống dẫn nguyên liệu. B. Lắp đặt khối cổ trục đúng vị trí và siết chặt các bu lông.
B. Rò rỉ dầu ở bộ giảm tốc hoặc rò rỉ nguyên liệu
Gioăng chữ Y hoặc vòng O của bộ giảm tốc bị hỏng.
Thay thế các gioăng bị hỏng hoặc bộ giảm tốc.
Không có kem được xả ra.
A. Không đủ nguyên liệu trong bồn làm lạnh
A. Lỗ đáy của ống thông tắc ken bị tắc bởi nguyên liệu làm kem.
B. Lượng nguyên liệu làm kem trong khoang chứa nguyên liệu quá ít.
A. Tháo ống thông tắc kem ra trong một thời gian. B. Bổ sung nguyên liệu làm kem.
B. Kem quá cứng.
A. Lượng đường trong công thức quá ít.
B. Độ cứng không được điều chỉnh đúng cách.
A. Tăng tỷ lệ đường trắng trong công thức. B. Điều chỉnh độ cứng về vị trí SOFT (mềm).
C. Trục khuấy không hoạt động
A. Động cơ hoặc mạch điều khiển bị hỏng.
B. Dây curoa quá lỏng.
C. Bộ giảm tốc bị lỗi.
*A. Thay thế các linh kiện bị hỏng.
B. Điều chỉnh vị trí của mô tơ, hoặc thay thế dây curoa.
*C. Sửa chữa bộ giảm tốc.
D. Khối cổ trục xả bị tắc do đá.
Nước còn lại sau khi vệ sinh khối cổ trục bị đóng băng và làm tắc khối cổ trục.
Xả nước trong khối cổ trục hoặc xả một ít nguyên liệu để loại bỏ nước.
Máy không hoạt động nhưng phát ra tiếng kêu
Máy đang ở trạng thái bảo vệ.
A. Đèn báo hiển thị EO và công tắc giới hạn không quay lại trong vòng một phút sau khi được nhấn.
B. Đèn báo hiển thị ‘E1–’, bảo vệ quá dòng.
C. Đèn báo hiển thị ‘E2–’, bảo vệ quá áp.
D. Đèn báo hiển thị ‘E3–’, bảo vệ nguồn điện.
E. Đèn báo hiển thị ‘E4–’, cảm biến nhiệt độ của khoang chứa nguyên liệu bị hỏng.
F. Đèn báo hiển thị ‘E5–’, cảm biến nhiệt độ của bồn làm lạnh bị hỏng.
Đầu tiên, ngắt nguồn điện, xử lý sự cố theo đèn báo, sau đó kết nối lại nguồn điện.
A. Trục pít tông bị kẹt hoặc chưa được đẩy về vị trí ban đầu. B. Động cơ khuấy bị lỗi. C. Giàn nóng bị tắc hoặc quạt không hoạt động. D. Điện áp của nguồn điện quá thấp hoặc quá cao. E. F. Cảm biến nhiệt độ bị hỏng.
* Có nghĩa là vấn đề này cần được bảo trì bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc người có trình độ tương đương